CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TÂM ĐỨC
TAM DUC EDUCATION CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TÂM ĐỨC - TAM DUC EDUCATION CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô 32, Liền Kề 8, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106047590. Người đại diện pháp luật: *** *** Đích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106047590 | Ngày cấp | 29-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TÂM ĐỨC | Tên giao dịch | TAM DUC EDUCATION CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 32, Liền Kề 8, Khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 32, Liền Kề 8, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 02462600979 | Người đại diện | *** *** Đích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0106047590, TAM DUC EDUCATION CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 13 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 14 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 15 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 16 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 17 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 18 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 19 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 21 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |