CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THIÊN QUANG
THIEN QUANG ETT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THIÊN QUANG - THIEN QUANG ETT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô 173D, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106048629. Người đại diện pháp luật: *** *** Bốn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106048629 | Ngày cấp | 28-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THIÊN QUANG | Tên giao dịch | THIEN QUANG ETT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 173D, tổ 13, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 173D, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0433570109 | Người đại diện | *** *** Bốn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0106048629, THIEN QUANG ETT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Đại lý | G46101 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 10 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 13 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 16 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 19 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |