CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, NỘI THẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUMIN

DUMIN .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, NỘI THẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUMIN - DUMIN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10 ngõ 1/16 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106048925. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106048925 Ngày cấp28-11-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, NỘI THẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUMIN Tên giao dịchDUMIN .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 ngõ 1/16 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 ngõ 1/16 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động28-11-2012
Ngành nghề chính Xây dựng công trình công ích Mã ngànhF42200

Từ khoá: 0106048925, DUMIN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
9 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
10 Sản xuất máy luyện kim C28230
11 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
12 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
13 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
14 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
15 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
16 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
17 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
18 Sửa chữa thiết bị điện C33140
19 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
20 Sửa chữa thiết bị khác C33190
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
22 Xây dựng nhà các loại F41000
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
24 Xây dựng công trình công ích (ngành chính) F42200
25 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
26 Phá dỡ F43110
27 Chuẩn bị mặt bằng F43120
28 Lắp đặt hệ thống điện F43210
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
33 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
34 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
35 Bán buôn gạo G46310
36 Bán buôn thực phẩm G4632
37 Bán buôn đồ uống G4633
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
49 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
50 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
53 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
54 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
55 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
59 Bốc xếp hàng hóa H5224
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
61 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
62 Cơ sở lưu trú khác I5590
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
64 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
65 Dịch vụ ăn uống khác I56290
66 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
67 Quảng cáo M73100
68 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
69 Cho thuê xe có động cơ N7710
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
74 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
76 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
78 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
79 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
80 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
81 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
82 Khai thác gỗ A02210
83 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
84 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
85 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
86 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
87 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
88 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
90 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
91 Sản xuất đường C10720
92 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
93 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
94 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
95 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
96 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
97 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
98 Sản xuất rượu vang C11020
99 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
100 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
101 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
102 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
103 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
104 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
105 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
106 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
107 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
108 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
109 In ấn C18110
110 Dịch vụ liên quan đến in C18120
111 Sao chép bản ghi các loại C18200
112 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
113 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
114 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400