CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE HÀ THÀNH
BLUE HA THANH .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE HÀ THÀNH - BLUE HA THANH .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 5 ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106049566. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106049566 | Ngày cấp | 29-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE HÀ THÀNH | Tên giao dịch | BLUE HA THANH .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0936182515 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106049566, BLUE HA THANH .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 6 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 22 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 26 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 27 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 28 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 29 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 30 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 31 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 32 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 34 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 35 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 36 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |