CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC
VINMEC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC - VINMEC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106050554. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106050554 | Ngày cấp | 30-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC | Tên giao dịch | VINMEC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0439743556 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Mã ngành | Q8610 |
Từ khoá: 0106050554, VINMEC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 13 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 22 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 23 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 27 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 32 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 33 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 36 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (ngành chính) | Q8610 |
| 37 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 38 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 39 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 40 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 41 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 42 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 43 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 44 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 48 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 49 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |