CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG QCOM

QCOM COMMUNICATION TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG QCOM - QCOM COMMUNICATION TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 1C ngách 37/27 tổ 32, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106051043. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106051043 Ngày cấp30-11-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG QCOM Tên giao dịchQCOM COMMUNICATION TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1C ngách 37/27 tổ 32, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1C ngách 37/27 tổ 32, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hiền
Giấy phép số Ngày hoạt động30-11-2012
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0106051043, QCOM COMMUNICATION TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa thiết bị khác C33190
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
19 Xuất bản phần mềm J58200
20 Lập trình máy vi tính J62010
21 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
22 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
23 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
24 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
25 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
26 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
29 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
30 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210