CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO TIME
TIME ADS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO TIME - TIME ADS.,JSC có địa chỉ tại Số 261, tổ 13 cụm Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 261, tổ 13 cụm Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106056813. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106056813 | Ngày cấp | 07-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO TIME | Tên giao dịch | TIME ADS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 261, tổ 13 cụm Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 261, tổ 13 cụm Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0243670045103728478 | Người đại diện | *** *** Nghĩa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106056813, TIME ADS.,JSC, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 25 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 26 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 27 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 31 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | In ấn | C18110 |
| 38 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |