CÔNG TY TNHH THỂ THAO NỮ HOÀNG

SPORTS QUEEN CO., LTD

CÔNG TY TNHH THỂ THAO NỮ HOÀNG - SPORTS QUEEN CO., LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố Trung Kiên, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Trung Kiên, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106059469. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106059469 Ngày cấp12-12-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THỂ THAO NỮ HOÀNG Tên giao dịchSPORTS QUEEN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố Trung Kiên, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố Trung Kiên, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội
Điện thoại0936393682 Người đại diện*** *** Duy
Giấy phép số Ngày hoạt động10-12-2012
Ngành nghề chính Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Mã ngànhC32300

Từ khoá: 0106059469, SPORTS QUEEN CO., LTD, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
10 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
11 Sản xuất máy luyện kim C28230
12 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
13 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
14 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
16 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (ngành chính) C32300
17 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
18 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
19 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
31 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
32 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
34 Bán mô tô, xe máy G4541
35 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
55 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
56 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
57 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
58 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
61 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
62 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
63 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200