CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á

VIET A TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á - VIET A TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 561, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106059638. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106059638 Ngày cấp10-12-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á Tên giao dịchVIET A TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngõ 561, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngõ 561, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0462840936 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động10-12-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106059638, VIET A TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
8 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
9 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
10 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
11 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
12 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
37 Quảng cáo M73100
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
48 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
49 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
50 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
51 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
52 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
53 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
54 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
55 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
56 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120
59 Sao chép bản ghi các loại C18200