CÔNG TY CỔ PHẦN GIẶT LÀ NHẬT BẢN
JAPAN CLEANING .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẶT LÀ NHẬT BẢN - JAPAN CLEANING .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1, đường CN7, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106061556. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106061556 | Ngày cấp | 12-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẶT LÀ NHẬT BẢN | Tên giao dịch | JAPAN CLEANING .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, đường CN7, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, đường CN7, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0462911616 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | Mã ngành | S96200 |
Từ khoá: 0106061556, JAPAN CLEANING .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (ngành chính) | S96200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |