CÔNG TY TNHH THIÊN THẦN HÀ NỘI
ANGEL HANOI COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THIÊN THẦN HÀ NỘI - ANGEL HANOI COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Lô N01, khu nhà ở để bán, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106062895. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106062895 | Ngày cấp | 17-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIÊN THẦN HÀ NỘI | Tên giao dịch | ANGEL HANOI COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô N01, khu nhà ở để bán, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô N01, khu nhà ở để bán, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0432007789-098327557 | Người đại diện | *** *** Loan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0106062895, ANGEL HANOI COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 26 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 27 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 28 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 29 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 32 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 33 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 34 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 35 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 36 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 37 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |