CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NIỀM TIN VIỆT

NIEM TIN VIET INDUSTRY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NIỀM TIN VIỆT - NIEM TIN VIET INDUSTRY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Khu 2 thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106064324. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106064324 Ngày cấp20-12-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NIỀM TIN VIỆT Tên giao dịchNIEM TIN VIET INDUSTRY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu 2 thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Ngọc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu 2 thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0439541488 Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động20-12-2012
Ngành nghề chính Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Mã ngànhN81290

Từ khoá: 0106064324, NIEM TIN VIET INDUSTRY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vĩnh Ngọc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Thu gom rác thải độc hại E3812
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
14 Tái chế phế liệu E3830
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
38 Dịch vụ ăn uống khác I56290
39 Lập trình máy vi tính J62010
40 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
41 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
42 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
43 Cổng thông tin J63120
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
50 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 In ấn C18110
53 Dịch vụ liên quan đến in C18120
54 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
55 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) N81290
56 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300