CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG THÀNH VIỆT NAM

TRUONG THANH VID CO.,LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG THÀNH VIỆT NAM - TRUONG THANH VID CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18/232, phố Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106064772. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106064772 Ngày cấp19-12-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG THÀNH VIỆT NAM Tên giao dịchTRUONG THANH VID CO.,LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18/232, phố Trần Điền, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18/232, phố Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại02422300555 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động19-12-2012
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0106064772, TRUONG THANH VID CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Sản xuất pin và ắc quy C27200
6 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán buôn tổng hợp G46900
34 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Lập trình máy vi tính J62010
40 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
41 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
42 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
45 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
46 Cho thuê xe có động cơ N7710
47 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
52 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
53 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
54 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
55 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
56 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
57 Khai thác gỗ A02210
58 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Khai thác và thu gom than cứng B05100
61 Khai thác và thu gom than non B05200
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
64 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
65 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
66 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
67 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
68 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
70 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
71 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
72 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
73 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
74 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
75 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
76 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
77 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
78 Sản xuất than cốc C19100
79 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730