CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY TÀI
THUY TAI TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY TÀI - THUY TAI TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106068488. Người đại diện pháp luật: *** *** Tài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106068488 | Ngày cấp | 26-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY TÀI | Tên giao dịch | THUY TAI TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Dục Nội, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Việt Hùng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106068488, THUY TAI TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Việt Hùng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 8 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 11 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 12 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 17 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 29 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 31 | Đại lý | G46101 |
| 32 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 33 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 34 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 35 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 36 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 37 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 38 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 39 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 46 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 47 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 54 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 55 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 56 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 57 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 58 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 60 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 61 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 62 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 63 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 64 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 65 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 66 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 67 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 68 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 69 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 70 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 71 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 72 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 73 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 74 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 75 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 76 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 77 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 78 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |