CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH CHÂU
MC INVEST.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH CHÂU - MC INVEST.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngách 108, ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106068657. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi trâu, bò
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106068657 | Ngày cấp | 25-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH CHÂU | Tên giao dịch | MC INVEST.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngách 108, ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngách 108, ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0462923302 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi trâu, bò | Mã ngành | A01410 |
Từ khoá: 0106068657, MC INVEST.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 15 | Chăn nuôi trâu, bò (ngành chính) | A01410 |
| 16 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 17 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 18 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 19 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 20 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 24 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 25 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 26 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |