CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOÀNG BÌNH MINH
HOANG BINH MINH SERVICES - TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOÀNG BÌNH MINH - HOANG BINH MINH SERVICES - TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO có địa chỉ tại Km 6 + 500 đường Hồ Chí Minh, thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 6 + 500 đường Hồ Chí Minh, thôn Nam Sơn, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106069410. Người đại diện pháp luật: *** *** Tứ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106069410 | Ngày cấp | 27-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOÀNG BÌNH MINH | Tên giao dịch | HOANG BINH MINH SERVICES - TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 6 + 500 đường Hồ Chí Minh, thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 6 + 500 đường Hồ Chí Minh, thôn Nam Sơn, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 0983158222 | Người đại diện | *** *** Tứ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106069410, HOANG BINH MINH SERVICES - TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Nam Phương Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 30 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 33 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 36 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |