CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG INCON VIỆT NAM
INCON VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG INCON VIỆT NAM - INCON VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 21, lô B, tổ 53, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106069964. Người đại diện pháp luật: *** *** Bá.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106069964 | Ngày cấp | 26-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG INCON VIỆT NAM | Tên giao dịch | INCON VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21, lô B, tổ 53, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21, lô B, tổ 53, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0438210851 | Người đại diện | *** *** Bá |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0106069964, INCON VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 37 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 38 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 39 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 43 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 44 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 45 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |