CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THĂNG LONG
THANG LONG ENVITECH CO., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THĂNG LONG - THANG LONG ENVITECH CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 16, ngõ 5, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106070293. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106070293 | Ngày cấp | 27-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG ENVITECH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, ngõ 5, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, ngõ 5, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0936785668 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0106070293, THANG LONG ENVITECH CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 13 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 14 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 15 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 16 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 17 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 19 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |