CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN TÂN TOÀN CẦU
TTC VINA .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN TÂN TOÀN CẦU - TTC VINA .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 153 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106070409. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106070409 | Ngày cấp | 27-12-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN TÂN TOÀN CẦU | Tên giao dịch | TTC VINA .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 153 đường Trần Phú, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 153 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0106070409, TTC VINA .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 11 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 14 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 37 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 38 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 39 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 40 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 41 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 42 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 47 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 48 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 49 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 50 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 51 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 52 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán | K66120 |
| 53 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 56 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 57 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 58 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 61 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 62 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 63 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 64 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 65 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 66 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 67 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 68 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 69 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 70 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 71 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 72 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 73 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 74 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 75 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 76 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 77 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 78 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 79 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 80 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 81 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 82 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 84 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 85 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |