CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC TRƯỜNG MINH

CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC TRƯỜNG MINH có địa chỉ đăng ký tại Lô 52, BT7 KĐT Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106072396. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106072396 Ngày cấp28-12-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC TRƯỜNG MINH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 52, BT7 KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 52, BT7 KĐT Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại02466582001 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động28-12-2012
Ngành nghề chính Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Mã ngànhM71200

Từ khoá: 0106072396, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
31 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (ngành chính) M71200
32 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
36 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
37 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
38 Trồng cây hàng năm khác A01190
39 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
40 Trồng cây lâu năm khác A01290
41 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
42 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
43 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
44 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
45 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
46 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
48 Khai thác gỗ A02210
49 Khai thác quặng sắt B07100
50 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
51 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
52 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
53 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
54 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220