CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN SƠN
THIEN SON EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN SƠN - THIEN SON EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 18, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 18, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106073551. Người đại diện pháp luật: *** *** Kim.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106073551 | Ngày cấp | 04-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN SƠN | Tên giao dịch | THIEN SON EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 18, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 18, ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Kim |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-12-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106073551, THIEN SON EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 2 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 20 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |