CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NỘI THẤT NHẬT BẢN TOP'S
TOP'S JAPAN CO., LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NỘI THẤT NHẬT BẢN TOP'S - TOP'S JAPAN CO., LTD có địa chỉ tại Xóm 2, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 2, Xã Tự Nhiên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106075541. Người đại diện pháp luật: *** *** Viễn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106075541 | Ngày cấp | 03-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NỘI THẤT NHẬT BẢN TOP'S | Tên giao dịch | TOP'S JAPAN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 2, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 2, Xã Tự Nhiên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chương Dương |
| Điện thoại | 0462966555 | Người đại diện | *** *** Viễn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106075541, TOP'S JAPAN CO., LTD, Hà Nội, Xã Chương Dương, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Tự Nhiên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 18 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |