CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI DUNG THÔNG MINH VIỆT NAM
VIET NAM SMART CONTENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI DUNG THÔNG MINH VIỆT NAM - VIET NAM SMART CONTENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 46, ngõ 897, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106077115. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106077115 | Ngày cấp | 15-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI DUNG THÔNG MINH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM SMART CONTENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, ngõ 897, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, ngõ 897, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0972339686 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106077115, VIET NAM SMART CONTENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 21 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 24 | In ấn | C18110 |
| 25 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |