CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ APG
APG INTECOM CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ APG - APG INTECOM CO., LTD có địa chỉ tại Số 11, ngõ 49, phố triều khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngõ 49, phố triều khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106078158. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106078158 | Ngày cấp | 07-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ APG | Tên giao dịch | APG INTECOM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, ngõ 49, phố triều khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, ngõ 49, phố triều khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0987838983 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0106078158, APG INTECOM CO., LTD, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 15 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |