CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC GIA VIỆT NAM
VNNSC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC GIA VIỆT NAM - VNNSC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 20, ngõ 187/1, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106078366. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thư viện và lưu trữ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106078366 | Ngày cấp | 08-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC GIA VIỆT NAM | Tên giao dịch | VNNSC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, ngõ 187/1, đường Tân Xuân, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, ngõ 187/1, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thư viện và lưu trữ | Mã ngành | R91010 |
Từ khoá: 0106078366, VNNSC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 27 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 28 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 30 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 31 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 32 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 36 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 37 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 38 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 47 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 48 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 49 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 50 | Hoạt động thư viện và lưu trữ (ngành chính) | R91010 |
| 51 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 52 | In ấn | C18110 |
| 53 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 54 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 56 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 57 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 58 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 60 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 61 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 62 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |