CÔNG TY TNHH THỤY THỊNH TƯỜNG VIỆT NAM

TTT VIET NAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH THỤY THỊNH TƯỜNG VIỆT NAM - TTT VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 1A, ngách 182/2 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106080083. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106080083 Ngày cấp10-01-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THỤY THỊNH TƯỜNG VIỆT NAM Tên giao dịchTTT VIET NAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 1A, ngách 182/2 An Dương, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 1A, ngách 182/2 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0466535511 Người đại diện*** *** Loan
Giấy phép số Ngày hoạt động10-01-2013
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Mã ngànhI5610

Từ khoá: 0106080083, TTT VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) I5610
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
38 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
39 Khai thác gỗ A02210
40 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
41 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
42 Khai thác thuỷ sản biển A03110
43 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
46 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
47 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
48 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
49 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
50 Sản xuất rượu vang C11020
51 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
52 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
54 Sản xuất than cốc C19100
55 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023