CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIỐNG CÂY TRỒNG LÂM NGHIỆP ĐỒNG MÔ
DONG MO FORESTRY SEED SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIỐNG CÂY TRỒNG LÂM NGHIỆP ĐỒNG MÔ - DONG MO FORESTRY SEED SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA có địa chỉ đăng ký tại Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106080502. Người đại diện pháp luật: *** *** Thọ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106080502 | Ngày cấp | 09-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIỐNG CÂY TRỒNG LÂM NGHIỆP ĐỒNG MÔ | Tên giao dịch | DONG MO FORESTRY SEED SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đoàn Kết, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Đông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Đoài Phương |
| Điện thoại | 0939263799 | Người đại diện | *** *** Thọ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0106080502, DONG MO FORESTRY SEED SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Cổ Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 10 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 19 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 20 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 21 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 22 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 23 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 24 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 26 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |