CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGUYÊN LONG
NGUYEN LONG CONTRA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGUYÊN LONG - NGUYEN LONG CONTRA.,JSC có địa chỉ tại 506, tòa nhà Tuổi Trẻ, số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 506, tòa nhà Tuổi Trẻ, số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106082161. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106082161 | Ngày cấp | 11-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGUYÊN LONG | Tên giao dịch | NGUYEN LONG CONTRA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 506, tòa nhà Tuổi Trẻ, số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 506, tòa nhà Tuổi Trẻ, số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0439761935 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106082161, NGUYEN LONG CONTRA.,JSC, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phạm Đình Hổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 22 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 23 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 24 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 25 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 26 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 27 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 28 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 32 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 33 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 34 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 35 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 36 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |