CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN GIA NGUYỄN
GIA NGUYEN DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN GIA NGUYỄN - GIA NGUYEN DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Số 7, ngõ Chùa Nền, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngõ Chùa Nền, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106085959. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106085959 | Ngày cấp | 16-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN GIA NGUYỄN | Tên giao dịch | GIA NGUYEN DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngõ Chùa Nền, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngõ Chùa Nền, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0437606401 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0106085959, GIA NGUYEN DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMIT, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 16 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 18 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 19 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 20 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 21 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 22 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 23 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 24 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 25 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 26 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 27 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 30 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 31 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |