CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NTINSIGHTS

NTINS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NTINSIGHTS - NTINS.,JSC có địa chỉ tại Số 154, ngõ 95, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 20, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 154, ngõ 95, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 20, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106087850. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106087850 Ngày cấp17-01-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NTINSIGHTS Tên giao dịchNTINS.,JSC
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 154, ngõ 95, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 20, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 154, ngõ 95, đường Vũ Xuân Thiều, tổ 20, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0987353003 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động17-01-2013
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Mã ngànhM70200

Từ khoá: 0106087850, NTINS.,JSC, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
16 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
18 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
24 Dịch vụ ăn uống khác I56290
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
29 Cổng thông tin J63120
30 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
31 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
32 Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) M70200
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
38 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
39 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
40 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
41 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
43 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
44 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
50 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
51 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
52 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
53 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300