CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG
THANH CONG SEW IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG - THANH CONG SEW IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Xóm Tiếu, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Tiếu, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106088011. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106088011 | Ngày cấp | 17-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG | Tên giao dịch | THANH CONG SEW IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Tiếu, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Tiếu, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0972606500 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106088011, THANH CONG SEW IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Đại Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 21 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 24 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 25 | Sản xuất giày dép | C15200 |