CÔNG TY TNHH BENMARK TST

BENMARK TST CO.,LTD

CÔNG TY TNHH BENMARK TST - BENMARK TST CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngách 231/74, ngõ 231, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106088131. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106088131 Ngày cấp17-01-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BENMARK TST Tên giao dịchBENMARK TST CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, ngách 231/74, ngõ 231, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, ngách 231/74, ngõ 231, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi
Điện thoại0432665172 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động30-01-2013
Ngành nghề chính Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Mã ngànhC33200

Từ khoá: 0106088131, BENMARK TST CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
5 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Dịch vụ ăn uống khác I56290
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
35 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
38 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
39 Cung ứng lao động tạm thời N78200
40 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
41 Điều hành tua du lịch N79120
42 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
43 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
44 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
45 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300