CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG
THANG LONG INDUSTRY., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG - THANG LONG INDUSTRY., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 532, đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106088660. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106088660 | Ngày cấp | 21-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG INDUSTRY., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 532, đường Quang Trung, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 532, đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0437226250 | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106088660, THANG LONG INDUSTRY., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 18 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 19 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 20 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 21 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 22 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 23 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 24 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 34 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 46 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 47 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 48 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 49 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 50 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Quảng cáo | M73100 |
| 57 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 58 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 59 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 63 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 66 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 67 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 68 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 69 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 70 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 72 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 73 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 74 | In ấn | C18110 |
| 75 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 76 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 77 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 80 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 81 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 82 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |