CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG SƠN
DANG SON SERVICES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG SƠN - DANG SON SERVICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1 ngách 5/102 ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106088861. Người đại diện pháp luật: *** *** Uyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106088861 | Ngày cấp | 18-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG SƠN | Tên giao dịch | DANG SON SERVICES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 ngách 5/102 ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 ngách 5/102 ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Uyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106088861, DANG SON SERVICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 35 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 38 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 41 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 42 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 45 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 47 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 48 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 49 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 50 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 51 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 52 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 53 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 54 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 55 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 57 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |