CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ BẢO TRÌ
TRANSFER SOFTWARE AND MAINTENANCE SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ BẢO TRÌ - TRANSFER SOFTWARE AND MAINTENANCE SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 20, ngách 30/46, ngõ 30, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, ngách 30/46, ngõ 30, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106090797. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106090797 | Ngày cấp | 21-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ BẢO TRÌ | Tên giao dịch | TRANSFER SOFTWARE AND MAINTENANCE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, ngách 30/46, ngõ 30, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, ngách 30/46, ngõ 30, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0106090797, TRANSFER SOFTWARE AND MAINTENANCE SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 6 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 7 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 9 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 10 | Cổng thông tin | J63120 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | In ấn | C18110 |
| 15 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |