CÔNG TY CỔ PHẦN TVC- TÂN VIỆT

S-PRO VIETNAM CO.,LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN TVC- TÂN VIỆT - S-PRO VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 465 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106090902. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106090902 Ngày cấp21-01-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TVC- TÂN VIỆT Tên giao dịchS-PRO VIETNAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 465 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 465 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0985663638 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động21-01-2013
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Mã ngànhN82300

Từ khoá: 0106090902, S-PRO VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn gạo G46310
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
20 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
24 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Dịch vụ ăn uống khác I56290
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Xuất bản phần mềm J58200
33 Lập trình máy vi tính J62010
34 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
35 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
36 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
37 Cổng thông tin J63120
38 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
41 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
42 Quảng cáo M73100
43 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
44 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
45 Cho thuê xe có động cơ N7710
46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
58 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
59 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
61 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
64 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
65 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
66 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
67 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
68 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) N82300
69 Dịch vụ đóng gói N82920
70 Giáo dục mầm non P85100
71 Giáo dục tiểu học P85200
72 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
73 Giáo dục nghề nghiệp P8532
74 Đào tạo cao đẳng P85410
75 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
76 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
77 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
78 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
79 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
80 Hoạt động thư viện và lưu trữ R91010
81 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
82 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
83 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
84 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
85 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
86 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
87 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
88 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
89 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
90 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
91 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
93 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
94 Cung ứng lao động tạm thời N78200
95 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
96 Đại lý du lịch N79110
97 Điều hành tua du lịch N79120
98 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
99 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
100 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
101 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
102 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300