CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT QAPA
QAPA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT QAPA - QAPA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 166 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106091945. Người đại diện pháp luật: *** *** Hướng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106091945 | Ngày cấp | 21-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT QAPA | Tên giao dịch | QAPA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 166 Thái Hà, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 166 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hướng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | Mã ngành | C3250 |
Từ khoá: 0106091945, QAPA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 9 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 10 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 16 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 17 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 18 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (ngành chính) | C3250 |
| 19 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 23 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |