CÔNG TY TNHH SX & TM VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP BÌNH MINH AG

BINH MINH AG CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SX & TM VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP BÌNH MINH AG - BINH MINH AG CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 5, đường R, Khu 2 Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 5, đường R, Khu 2 Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106097048. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106097048 Ngày cấp24-01-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SX & TM VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP BÌNH MINH AG Tên giao dịchBINH MINH AG CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 5, đường R, Khu 2 Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 5, đường R, Khu 2 Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động24-01-2013
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106097048, BINH MINH AG CO.,LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
4 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
10 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
11 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
19 Cho thuê xe có động cơ N7710
20 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
21 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730