CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - ANGOLA
VIETNAM - ANGOLA CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - ANGOLA - VIETNAM - ANGOLA CO., LTD có địa chỉ tại Số 23 ngõ Tuổi Trẻ, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 23 ngõ Tuổi Trẻ, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106097841. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106097841 | Ngày cấp | 25-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - ANGOLA | Tên giao dịch | VIETNAM - ANGOLA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23 ngõ Tuổi Trẻ, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23 ngõ Tuổi Trẻ, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0106097841, VIETNAM - ANGOLA CO., LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 9 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 10 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 11 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 13 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 23 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |