CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ
VAN MINH CONSULTANCY COOPERATION AND TECHNICAL INVESTMENT CO
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ - VAN MINH CONSULTANCY COOPERATION AND TECHNICAL INVESTMENT CO có địa chỉ tại Số 22/11/1295, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 22/11/1295, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106098267. Người đại diện pháp luật: *** *** Thưởng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106098267 | Ngày cấp | 28-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ | Tên giao dịch | VAN MINH CONSULTANCY COOPERATION AND TECHNICAL INVESTMENT CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22/11/1295, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22/11/1295, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0975521200 | Người đại diện | *** *** Thưởng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106098267, VAN MINH CONSULTANCY COOPERATION AND TECHNICAL INVESTMENT CO, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |