CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỔNG HỢP AONE
AONE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỔNG HỢP AONE - AONE.,JSC có địa chỉ tại Nhà 4N5 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà 4N5 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106098330. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106098330 | Ngày cấp | 25-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỔNG HỢP AONE | Tên giao dịch | AONE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà 4N5 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà 4N5 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0988369993 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0106098330, AONE.,JSC, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 9 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 10 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 11 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 21 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 22 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 24 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 25 | Cổng thông tin | J63120 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 28 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 29 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 34 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 38 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 39 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 40 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 41 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 46 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 47 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 48 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 49 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 50 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 51 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 54 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 55 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 56 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 57 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 58 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 59 | In ấn | C18110 |
| 60 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 61 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 63 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 64 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 65 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 66 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 67 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 68 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 70 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 71 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 72 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |