CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SINH THÁI LONG BIÊN
LONG BIEN ECOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SINH THÁI LONG BIÊN - LONG BIEN ECOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 16, ngách 139/56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 16, ngách 139/56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106098468. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106098468 | Ngày cấp | 06-02-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SINH THÁI LONG BIÊN | Tên giao dịch | LONG BIEN ECOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16, ngách 139/56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16, ngách 139/56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thuyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-02-2013 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả | Mã ngành | A0121 |
Từ khoá: 0106098468, LONG BIEN ECOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả (ngành chính) | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 16 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 17 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 18 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 19 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 20 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 21 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 22 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 23 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 24 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 25 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |