CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THU HƯƠNG
THUHUONG HANDICRAFT AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THU HƯƠNG - THUHUONG HANDICRAFT AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 35, tổ 11, cụm 2, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106099486. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106099486 | Ngày cấp | 29-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THU HƯƠNG | Tên giao dịch | THUHUONG HANDICRAFT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 35, tổ 11, cụm 2, đường Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 35, tổ 11, cụm 2, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0437618445 | Người đại diện | *** *** Tuyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0106099486, THUHUONG HANDICRAFT AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 15 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |