CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM

HOANG KIM TRADING AND MINERAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM - HOANG KIM TRADING AND MINERAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 329 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 329 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106100639. Người đại diện pháp luật: *** *** Thả.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106100639 Ngày cấp29-01-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM Tên giao dịchHOANG KIM TRADING AND MINERAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 329 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 329 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thả
Giấy phép số Ngày hoạt động30-01-2013
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0106100639, HOANG KIM TRADING AND MINERAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Khai thác gỗ A02210
49 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
50 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
51 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
52 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
53 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
54 Khai thác và thu gom than cứng B05100
55 Khai thác và thu gom than non B05200
56 Khai thác quặng sắt B07100
57 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
58 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
59 Dịch vụ đóng gói N82920
60 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
61 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
62 Khai thác và thu gom than bùn B08920
63 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
65 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
66 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120