CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ TIẾN
MY TIEN SERVICE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ TIẾN - MY TIEN SERVICE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 12 ngõ 54, ngách 54/7 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106100653. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106100653 | Ngày cấp | 29-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ TIẾN | Tên giao dịch | MY TIEN SERVICE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12 ngõ 54, ngách 54/7 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12 ngõ 54, ngách 54/7 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106100653, MY TIEN SERVICE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 10 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 11 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 13 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 14 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 15 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |