CÔNG TY TNHH SX TM VIỆT PHONG
VIET PHONG SX TM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SX TM VIỆT PHONG - VIET PHONG SX TM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngõ 24 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106101456. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106101456 | Ngày cấp | 30-01-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SX TM VIỆT PHONG | Tên giao dịch | VIET PHONG SX TM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 24 Đặng Tiến Đông, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 24 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0106101456, VIET PHONG SX TM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Quảng cáo | M73100 |
| 4 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 5 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 6 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 7 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 8 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 9 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 10 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 11 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |