CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH NGUYỄN HÙNG

NGUYEN HUNG CLEAN FOOD JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH NGUYỄN HÙNG - NGUYEN HUNG CLEAN FOOD JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 16 ngõ 88 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106104337. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106104337 Ngày cấp01-02-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH NGUYỄN HÙNG Tên giao dịchNGUYEN HUNG CLEAN FOOD JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16 ngõ 88 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16 ngõ 88 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0973568111 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động01-02-2013
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106104337, NGUYEN HUNG CLEAN FOOD JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Đại lý G46101
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
18 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
19 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Bốc xếp hàng hóa H5224
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
29 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
33 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
36 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
37 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
38 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G47722
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Chăn nuôi trâu, bò A01410
43 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
44 Chăn nuôi dê, cừu A01440
45 Chăn nuôi lợn A01450
46 Chăn nuôi gia cầm A0146
47 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
48 Khai thác thuỷ sản biển A03110
49 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
50 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
51 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
52 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
53 Dịch vụ đóng gói N82920
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
56 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
57 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
58 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220