CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÔNG GIAN MỚI
NEW SPACE TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÔNG GIAN MỚI - NEW SPACE TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hồng Thái, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106104432. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106104432 | Ngày cấp | 04-02-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG KHÔNG GIAN MỚI | Tên giao dịch | NEW SPACE TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hồng Thái, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106104432, NEW SPACE TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hà Hồi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 30 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 31 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 35 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 36 | Cổng thông tin | J63120 |
| 37 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 45 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 46 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 47 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 48 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 49 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 50 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 52 | In ấn | C18110 |
| 53 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 54 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 55 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |