CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HƯNG NGUYÊN

HUNG NGUYEN INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HƯNG NGUYÊN - HUNG NGUYEN INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Lô Số 5, Tập Thể cảnh sát kinh tế, ngõ 100 đường Hoàng Quốc, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106106197. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106106197 Ngày cấp26-02-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HƯNG NGUYÊN Tên giao dịchHUNG NGUYEN INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô Số 5, Tập Thể cảnh sát kinh tế, ngõ 100 đường Hoàng Quốc, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô Số 5, Tập Thể cảnh sát kinh tế, ngõ 100 đường Hoàng Quốc, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0904990128 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động08-02-2013
Ngành nghề chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Mã ngànhF43900

Từ khoá: 0106106197, HUNG NGUYEN INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) F43900
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
35 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
37 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
38 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
39 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
42 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
43 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
44 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
45 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
46 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
47 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300