CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ GIẢI TRÍ AN THI 68
ANTHI 68 ENTERTAINMENT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ GIẢI TRÍ AN THI 68 - ANTHI 68 ENTERTAINMENT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 58, ngõ 51, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 58, ngõ 51, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106107200. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106107200 | Ngày cấp | 07-02-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ GIẢI TRÍ AN THI 68 | Tên giao dịch | ANTHI 68 ENTERTAINMENT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 58, ngõ 51, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 58, ngõ 51, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-02-2013 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | Mã ngành | N77210 |
Từ khoá: 0106107200, ANTHI 68 ENTERTAINMENT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 23 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 25 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 26 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 27 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 30 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (ngành chính) | N77210 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |